XSMT 30 ngày - Kết quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày gần nhất

Bảng kết quả đầy đủ Xổ Số Miền Trung 30 ngày mở thưởng gần nhất, từ 26/09/2026 đến 25/10/2026. Bấm vào ngày để xem bảng lô tô và từng đài.

XSMT Chủ Nhật 25/10/2026

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 25/10/2026
Hạng Giải Khánh Hòa
Mã: KH-2510
Kon Tum
Mã: KT-2510
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2510
Giải Tám (100K)
69
81
13
Giải Bảy (200K)
426
201
220
Giải Sáu (400K)
701387521877
107762001300
472690318646
Giải Năm (1Tr)
1148
6236
5103
Giải Tư (3Tr)
46408004461209690156465617017354999
02117812664853036200364884997304938
40367487139439326973899735550422796
Giải Ba (10Tr)
8023382965
0517267915
2545218774
Giải Nhì (15Tr)
56281
59851
41438
Giải Nhất (30Tr)
67213
09435
53316
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
570708
414830
558864

XSMT Thứ Bảy 24/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 24/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2410
Đắk Nông
Mã: ĐNO-2410
Quảng Ngãi
Mã: QNG-2410
Giải Tám (100K)
65
17
66
Giải Bảy (200K)
575
298
009
Giải Sáu (400K)
030482850031
257021270883
994202216134
Giải Năm (1Tr)
3603
0459
3712
Giải Tư (3Tr)
53972405527533935295842219677830969
74956358463534677372306644238301724
02755491071343348996812459034006100
Giải Ba (10Tr)
7997914357
1102050313
8384892610
Giải Nhì (15Tr)
59777
41609
47568
Giải Nhất (30Tr)
76764
90776
78247
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
854823
816594
597679

XSMT Thứ Sáu 23/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu 23/10/2026
Hạng Giải Gia Lai
Mã: GL-2310
Ninh Thuận
Mã: NT-2310
Giải Tám (100K)
50
34
Giải Bảy (200K)
061
107
Giải Sáu (400K)
815335850606
492841369915
Giải Năm (1Tr)
7375
4191
Giải Tư (3Tr)
76578701090751843618007514869531242
10246887550233586258775258134431653
Giải Ba (10Tr)
8581730439
1070368570
Giải Nhì (15Tr)
67182
68824
Giải Nhất (30Tr)
18758
37115
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
244106
031890

XSMT Thứ Năm 22/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Năm 22/10/2026
Hạng Giải Bình Định
Mã: BĐI-2210
Quảng Bình
Mã: QB-2210
Quảng Trị
Mã: QT-2210
Giải Tám (100K)
73
67
26
Giải Bảy (200K)
166
155
390
Giải Sáu (400K)
979401440774
174555742657
591380746045
Giải Năm (1Tr)
8347
9018
0431
Giải Tư (3Tr)
15270360519834674301503919335301238
30084830780870344544946077427599514
87671506410317862665144193729968217
Giải Ba (10Tr)
1454002946
1284162369
1037850316
Giải Nhì (15Tr)
16257
49730
15631
Giải Nhất (30Tr)
87575
94142
01051
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
150439
667838
444697

XSMT Thứ Tư 21/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Tư 21/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2110
Khánh Hòa
Mã: KH-2110
Giải Tám (100K)
90
81
Giải Bảy (200K)
586
208
Giải Sáu (400K)
618712516933
317317963546
Giải Năm (1Tr)
9840
5386
Giải Tư (3Tr)
87730670142777521630902774339819733
11558826218313467063683921920952444
Giải Ba (10Tr)
5770791953
7472024705
Giải Nhì (15Tr)
95335
10004
Giải Nhất (30Tr)
31138
58104
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
589224
044743

XSMT Thứ Ba 20/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Ba 20/10/2026
Hạng Giải Đắk Lắk
Mã: ĐLK-2010
Quảng Nam
Mã: QNA-2010
Giải Tám (100K)
66
52
Giải Bảy (200K)
477
509
Giải Sáu (400K)
201980509193
634304919972
Giải Năm (1Tr)
2327
0611
Giải Tư (3Tr)
28283586578500063532607888811936062
43101811201278355860101543366079862
Giải Ba (10Tr)
7834573762
5243619397
Giải Nhì (15Tr)
04003
47649
Giải Nhất (30Tr)
32668
46610
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
370696
658178

XSMT Thứ Hai 19/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 19/10/2026
Hạng Giải Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1910
Phú Yên
Mã: PY-1910
Giải Tám (100K)
88
47
Giải Bảy (200K)
653
638
Giải Sáu (400K)
597472487876
151465024181
Giải Năm (1Tr)
8687
3369
Giải Tư (3Tr)
24346420116050659805730274888377913
93464940372123073254085601159953415
Giải Ba (10Tr)
6893917414
3848072905
Giải Nhì (15Tr)
52669
87416
Giải Nhất (30Tr)
24759
68979
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
317475
425268

XSMT Chủ Nhật 18/10/2026

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 18/10/2026
Hạng Giải Khánh Hòa
Mã: KH-1810
Kon Tum
Mã: KT-1810
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1810
Giải Tám (100K)
09
93
97
Giải Bảy (200K)
249
022
923
Giải Sáu (400K)
681109762144
124599191243
140049058375
Giải Năm (1Tr)
2902
2915
2133
Giải Tư (3Tr)
14211761885442314254377607001935106
93143518476293001920236248475131960
85677728812486989926619930111322136
Giải Ba (10Tr)
7496396646
7462842636
4558275998
Giải Nhì (15Tr)
22113
48032
26574
Giải Nhất (30Tr)
69637
50968
48525
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
746834
722826
294495

XSMT Thứ Bảy 17/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 17/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1710
Quảng Ngãi
Mã: QNG-1710
Đắk Nông
Mã: ĐNO-1710
Giải Tám (100K)
60
34
63
Giải Bảy (200K)
308
776
203
Giải Sáu (400K)
301067593390
332860915316
809351363519
Giải Năm (1Tr)
2440
8643
2911
Giải Tư (3Tr)
74689894901328183656571139806602349
03514566325984534395795402869816169
58679313955860440201851686208092901
Giải Ba (10Tr)
2192706414
5407422729
6291397611
Giải Nhì (15Tr)
15009
66862
30922
Giải Nhất (30Tr)
62572
60175
61504
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
755140
193979
377551

XSMT Thứ Sáu 16/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu 16/10/2026
Hạng Giải Gia Lai
Mã: GL-1610
Ninh Thuận
Mã: NT-1610
Giải Tám (100K)
55
90
Giải Bảy (200K)
120
129
Giải Sáu (400K)
282858146363
150656629624
Giải Năm (1Tr)
4787
9169
Giải Tư (3Tr)
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
Giải Ba (10Tr)
4667868824
7798961907
Giải Nhì (15Tr)
30082
24493
Giải Nhất (30Tr)
35668
48431
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
403215
171770

XSMT Thứ Năm 15/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Năm 15/10/2026
Hạng Giải Bình Định
Mã: BĐI-1510
Quảng Trị
Mã: QT-1510
Quảng Bình
Mã: QB-1510
Giải Tám (100K)
73
17
03
Giải Bảy (200K)
643
478
065
Giải Sáu (400K)
169993002086
918609384731
558903719293
Giải Năm (1Tr)
5029
5180
4891
Giải Tư (3Tr)
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
Giải Ba (10Tr)
6901039360
7225136453
1080825760
Giải Nhì (15Tr)
33809
52680
01686
Giải Nhất (30Tr)
91823
71612
57066
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
438678
316331
314660

XSMT Thứ Tư 14/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Tư 14/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1410
Khánh Hòa
Mã: KH-1410
Giải Tám (100K)
54
43
Giải Bảy (200K)
835
694
Giải Sáu (400K)
207411265636
997660839286
Giải Năm (1Tr)
0880
3840
Giải Tư (3Tr)
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
Giải Ba (10Tr)
2412473876
9114916863
Giải Nhì (15Tr)
00411
53665
Giải Nhất (30Tr)
05429
61326
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
214252
077039

XSMT Thứ Ba 13/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Ba 13/10/2026
Hạng Giải Đắk Lắk
Mã: ĐLK-1310
Quảng Nam
Mã: QNA-1310
Giải Tám (100K)
39
01
Giải Bảy (200K)
190
519
Giải Sáu (400K)
180714235330
292932352087
Giải Năm (1Tr)
4770
5252
Giải Tư (3Tr)
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
Giải Ba (10Tr)
0219124739
9473185378
Giải Nhì (15Tr)
56145
67927
Giải Nhất (30Tr)
64274
96716
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
888136
555708

XSMT Thứ Hai 12/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 12/10/2026
Hạng Giải Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1210
Phú Yên
Mã: PY-1210
Giải Tám (100K)
50
10
Giải Bảy (200K)
543
261
Giải Sáu (400K)
865418362538
646029349574
Giải Năm (1Tr)
0466
5719
Giải Tư (3Tr)
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
Giải Ba (10Tr)
3113730665
7837767207
Giải Nhì (15Tr)
56734
86949
Giải Nhất (30Tr)
90843
54312
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
593056
841328

XSMT Chủ Nhật 11/10/2026

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 11/10/2026
Hạng Giải Khánh Hòa
Mã: KH-1110
Kon Tum
Mã: KT-1110
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1110
Giải Tám (100K)
52
91
21
Giải Bảy (200K)
262
556
483
Giải Sáu (400K)
005358668381
828703694055
555466478094
Giải Năm (1Tr)
6993
5723
2119
Giải Tư (3Tr)
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
Giải Ba (10Tr)
1200059108
0612443310
2893078361
Giải Nhì (15Tr)
64472
80979
77022
Giải Nhất (30Tr)
48405
20441
43311
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
158572
336941
715223

XSMT Thứ Bảy 10/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 10/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1010
Quảng Ngãi
Mã: QNG-1010
Đắk Nông
Mã: ĐNO-1010
Giải Tám (100K)
54
70
97
Giải Bảy (200K)
266
274
563
Giải Sáu (400K)
368116420735
273418417937
218747110648
Giải Năm (1Tr)
0250
4928
5860
Giải Tư (3Tr)
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
Giải Ba (10Tr)
3642392289
2831611137
2706296358
Giải Nhì (15Tr)
62917
90352
66514
Giải Nhất (30Tr)
65774
52662
80546
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
103614
308363
109977

XSMT Thứ Sáu 09/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu 09/10/2026
Hạng Giải Gia Lai
Mã: GL-0910
Ninh Thuận
Mã: NT-0910
Giải Tám (100K)
37
87
Giải Bảy (200K)
235
228
Giải Sáu (400K)
307511255652
119260666789
Giải Năm (1Tr)
2141
3270
Giải Tư (3Tr)
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
Giải Ba (10Tr)
1026053008
7221450292
Giải Nhì (15Tr)
10547
15680
Giải Nhất (30Tr)
50934
60244
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
163056
417882

XSMT Thứ Năm 08/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Năm 08/10/2026
Hạng Giải Bình Định
Mã: BĐI-0810
Quảng Trị
Mã: QT-0810
Quảng Bình
Mã: QB-0810
Giải Tám (100K)
43
52
01
Giải Bảy (200K)
014
280
374
Giải Sáu (400K)
144661543462
988456310358
358649638420
Giải Năm (1Tr)
9188
6590
9050
Giải Tư (3Tr)
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
Giải Ba (10Tr)
9537034178
0877995691
9470034222
Giải Nhì (15Tr)
33467
84523
39566
Giải Nhất (30Tr)
70271
65724
40459
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
456140
704417
071915

XSMT Thứ Tư 07/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Tư 07/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-0710
Khánh Hòa
Mã: KH-0710
Giải Tám (100K)
18
48
Giải Bảy (200K)
926
328
Giải Sáu (400K)
175157669056
574477418268
Giải Năm (1Tr)
8203
4158
Giải Tư (3Tr)
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
Giải Ba (10Tr)
1635758333
3232383249
Giải Nhì (15Tr)
74954
33117
Giải Nhất (30Tr)
60463
07427
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
935707
738705

XSMT Thứ Ba 06/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Ba 06/10/2026
Hạng Giải Đắk Lắk
Mã: ĐLK-0610
Quảng Nam
Mã: QNA-0610
Giải Tám (100K)
98
84
Giải Bảy (200K)
698
859
Giải Sáu (400K)
258878978059
412541124099
Giải Năm (1Tr)
6315
1108
Giải Tư (3Tr)
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
Giải Ba (10Tr)
6026213504
9470008248
Giải Nhì (15Tr)
91303
37128
Giải Nhất (30Tr)
35694
65082
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
438963
846121

XSMT Thứ Hai 05/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 05/10/2026
Hạng Giải Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-0510
Phú Yên
Mã: PY-0510
Giải Tám (100K)
32
72
Giải Bảy (200K)
709
310
Giải Sáu (400K)
730656315808
228012562587
Giải Năm (1Tr)
4366
0107
Giải Tư (3Tr)
95101341169265535498871246213769034
53512213008921245173251967258665817
Giải Ba (10Tr)
7321756441
8050476581
Giải Nhì (15Tr)
82982
45402
Giải Nhất (30Tr)
88389
74244
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
921241
918260

XSMT Chủ Nhật 04/10/2026

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 04/10/2026
Hạng Giải Khánh Hòa
Mã: KH-0410
Kon Tum
Mã: KT-0410
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-0410
Giải Tám (100K)
54
06
62
Giải Bảy (200K)
108
864
985
Giải Sáu (400K)
233165079246
357588073649
620835545580
Giải Năm (1Tr)
4317
7996
0874
Giải Tư (3Tr)
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
Giải Ba (10Tr)
2209106493
7374069425
4784799696
Giải Nhì (15Tr)
44791
60705
51736
Giải Nhất (30Tr)
61130
16662
29529
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
115641
217053
951235

XSMT Thứ Bảy 03/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 03/10/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-0310
Quảng Ngãi
Mã: QNG-0310
Đắk Nông
Mã: ĐNO-0310
Giải Tám (100K)
17
88
71
Giải Bảy (200K)
925
293
449
Giải Sáu (400K)
812224552107
070312028675
745626675755
Giải Năm (1Tr)
0360
5821
4244
Giải Tư (3Tr)
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
64977523667760204674510553379290227
Giải Ba (10Tr)
3039537082
9022917835
5483202967
Giải Nhì (15Tr)
51473
84865
17183
Giải Nhất (30Tr)
50281
69869
74599
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
180321
834136
206949

XSMT Thứ Sáu 02/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu 02/10/2026
Hạng Giải Gia Lai
Mã: GL-0210
Ninh Thuận
Mã: NT-0210
Giải Tám (100K)
17
92
Giải Bảy (200K)
933
252
Giải Sáu (400K)
603814092019
668393863012
Giải Năm (1Tr)
6916
6477
Giải Tư (3Tr)
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
Giải Ba (10Tr)
7570686911
6482740399
Giải Nhì (15Tr)
11544
61240
Giải Nhất (30Tr)
42267
95440
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
518348
254403

XSMT Thứ Năm 01/10/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Năm 01/10/2026
Hạng Giải Bình Định
Mã: BĐI-0110
Quảng Trị
Mã: QT-0110
Quảng Bình
Mã: QB-0110
Giải Tám (100K)
03
05
05
Giải Bảy (200K)
958
481
724
Giải Sáu (400K)
849537654697
111200879786
078597710548
Giải Năm (1Tr)
2470
8143
8682
Giải Tư (3Tr)
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
Giải Ba (10Tr)
6724446733
3664358437
8196030912
Giải Nhì (15Tr)
59112
16447
54642
Giải Nhất (30Tr)
43702
42669
96546
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
067632
114471
382536

XSMT Thứ Tư 30/09/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Tư 30/09/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-3009
Khánh Hòa
Mã: KH-3009
Giải Tám (100K)
75
61
Giải Bảy (200K)
451
238
Giải Sáu (400K)
020601400882
716149227302
Giải Năm (1Tr)
1340
4923
Giải Tư (3Tr)
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
Giải Ba (10Tr)
0888952752
2182114590
Giải Nhì (15Tr)
69542
81929
Giải Nhất (30Tr)
90146
67015
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
682963
903468

XSMT Thứ Ba 29/09/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Ba 29/09/2026
Hạng Giải Đắk Lắk
Mã: ĐLK-2909
Quảng Nam
Mã: QNA-2909
Giải Tám (100K)
63
98
Giải Bảy (200K)
528
956
Giải Sáu (400K)
912201870133
979166384557
Giải Năm (1Tr)
7897
6470
Giải Tư (3Tr)
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
Giải Ba (10Tr)
5013776589
1094800530
Giải Nhì (15Tr)
53245
14015
Giải Nhất (30Tr)
29672
68019
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
600990
776132

XSMT Thứ Hai 28/09/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 28/09/2026
Hạng Giải Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2809
Phú Yên
Mã: PY-2809
Giải Tám (100K)
81
39
Giải Bảy (200K)
366
155
Giải Sáu (400K)
908201985606
238192455291
Giải Năm (1Tr)
7036
2074
Giải Tư (3Tr)
31700725393195456556892868240148635
84311162289174504262631155703419556
Giải Ba (10Tr)
6514870997
8496894724
Giải Nhì (15Tr)
39200
19751
Giải Nhất (30Tr)
89371
31964
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
233622
197498

XSMT Chủ Nhật 27/09/2026

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 27/09/2026
Hạng Giải Khánh Hòa
Mã: KH-2709
Kon Tum
Mã: KT-2709
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2709
Giải Tám (100K)
88
89
81
Giải Bảy (200K)
426
695
655
Giải Sáu (400K)
052202551992
479777246628
535991018103
Giải Năm (1Tr)
7057
2311
4743
Giải Tư (3Tr)
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
Giải Ba (10Tr)
5946239997
7180749675
1039786002
Giải Nhì (15Tr)
04851
12750
66445
Giải Nhất (30Tr)
89395
99139
31869
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
239458
595822
794632

XSMT Thứ Bảy 26/09/2026

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 26/09/2026
Hạng Giải Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2609
Quảng Ngãi
Mã: QNG-2609
Đắk Nông
Mã: ĐNO-2609
Giải Tám (100K)
76
35
76
Giải Bảy (200K)
550
731
109
Giải Sáu (400K)
915716691226
706712075570
855653239427
Giải Năm (1Tr)
1049
5567
2515
Giải Tư (3Tr)
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
08872991950954497284360660941116028
Giải Ba (10Tr)
4062078046
9169248175
8950343788
Giải Nhì (15Tr)
74691
83000
47979
Giải Nhất (30Tr)
90309
00717
59582
Giải Đặc Biệt (2 Tỷ)
517662
424087
965444