XSMT 30 ngày - Kết quả Xổ Số Miền Trung 30 ngày gần nhất
Bảng kết quả đầy đủ Xổ Số Miền Trung 30 ngày mở thưởng gần nhất, từ 26/09/2026 đến 25/10/2026. Bấm vào ngày để xem bảng lô tô và từng đài.
XSMT Chủ Nhật 25/10/2026
| Hạng Giải |
Khánh Hòa
Mã: KH-2510
|
Kon Tum
Mã: KT-2510
|
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2510
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 69 | 81 | 13 |
| Giải Bảy (200K) | 426 | 201 | 220 |
| Giải Sáu (400K) | 701387521877 | 107762001300 | 472690318646 |
| Giải Năm (1Tr) | 1148 | 6236 | 5103 |
| Giải Tư (3Tr) | 46408004461209690156465617017354999 | 02117812664853036200364884997304938 | 40367487139439326973899735550422796 |
| Giải Ba (10Tr) | 8023382965 | 0517267915 | 2545218774 |
| Giải Nhì (15Tr) | 56281 | 59851 | 41438 |
| Giải Nhất (30Tr) | 67213 | 09435 | 53316 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 570708 | 414830 | 558864 |
XSMT Thứ Bảy 24/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2410
|
Đắk Nông
Mã: ĐNO-2410
|
Quảng Ngãi
Mã: QNG-2410
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 65 | 17 | 66 |
| Giải Bảy (200K) | 575 | 298 | 009 |
| Giải Sáu (400K) | 030482850031 | 257021270883 | 994202216134 |
| Giải Năm (1Tr) | 3603 | 0459 | 3712 |
| Giải Tư (3Tr) | 53972405527533935295842219677830969 | 74956358463534677372306644238301724 | 02755491071343348996812459034006100 |
| Giải Ba (10Tr) | 7997914357 | 1102050313 | 8384892610 |
| Giải Nhì (15Tr) | 59777 | 41609 | 47568 |
| Giải Nhất (30Tr) | 76764 | 90776 | 78247 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 854823 | 816594 | 597679 |
XSMT Thứ Sáu 23/10/2026
| Hạng Giải |
Gia Lai
Mã: GL-2310
|
Ninh Thuận
Mã: NT-2310
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 50 | 34 |
| Giải Bảy (200K) | 061 | 107 |
| Giải Sáu (400K) | 815335850606 | 492841369915 |
| Giải Năm (1Tr) | 7375 | 4191 |
| Giải Tư (3Tr) | 76578701090751843618007514869531242 | 10246887550233586258775258134431653 |
| Giải Ba (10Tr) | 8581730439 | 1070368570 |
| Giải Nhì (15Tr) | 67182 | 68824 |
| Giải Nhất (30Tr) | 18758 | 37115 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 244106 | 031890 |
XSMT Thứ Năm 22/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Định
Mã: BĐI-2210
|
Quảng Bình
Mã: QB-2210
|
Quảng Trị
Mã: QT-2210
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 73 | 67 | 26 |
| Giải Bảy (200K) | 166 | 155 | 390 |
| Giải Sáu (400K) | 979401440774 | 174555742657 | 591380746045 |
| Giải Năm (1Tr) | 8347 | 9018 | 0431 |
| Giải Tư (3Tr) | 15270360519834674301503919335301238 | 30084830780870344544946077427599514 | 87671506410317862665144193729968217 |
| Giải Ba (10Tr) | 1454002946 | 1284162369 | 1037850316 |
| Giải Nhì (15Tr) | 16257 | 49730 | 15631 |
| Giải Nhất (30Tr) | 87575 | 94142 | 01051 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 150439 | 667838 | 444697 |
XSMT Thứ Tư 21/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2110
|
Khánh Hòa
Mã: KH-2110
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 90 | 81 |
| Giải Bảy (200K) | 586 | 208 |
| Giải Sáu (400K) | 618712516933 | 317317963546 |
| Giải Năm (1Tr) | 9840 | 5386 |
| Giải Tư (3Tr) | 87730670142777521630902774339819733 | 11558826218313467063683921920952444 |
| Giải Ba (10Tr) | 5770791953 | 7472024705 |
| Giải Nhì (15Tr) | 95335 | 10004 |
| Giải Nhất (30Tr) | 31138 | 58104 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 589224 | 044743 |
XSMT Thứ Ba 20/10/2026
| Hạng Giải |
Đắk Lắk
Mã: ĐLK-2010
|
Quảng Nam
Mã: QNA-2010
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 66 | 52 |
| Giải Bảy (200K) | 477 | 509 |
| Giải Sáu (400K) | 201980509193 | 634304919972 |
| Giải Năm (1Tr) | 2327 | 0611 |
| Giải Tư (3Tr) | 28283586578500063532607888811936062 | 43101811201278355860101543366079862 |
| Giải Ba (10Tr) | 7834573762 | 5243619397 |
| Giải Nhì (15Tr) | 04003 | 47649 |
| Giải Nhất (30Tr) | 32668 | 46610 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 370696 | 658178 |
XSMT Thứ Hai 19/10/2026
| Hạng Giải |
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1910
|
Phú Yên
Mã: PY-1910
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 88 | 47 |
| Giải Bảy (200K) | 653 | 638 |
| Giải Sáu (400K) | 597472487876 | 151465024181 |
| Giải Năm (1Tr) | 8687 | 3369 |
| Giải Tư (3Tr) | 24346420116050659805730274888377913 | 93464940372123073254085601159953415 |
| Giải Ba (10Tr) | 6893917414 | 3848072905 |
| Giải Nhì (15Tr) | 52669 | 87416 |
| Giải Nhất (30Tr) | 24759 | 68979 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 317475 | 425268 |
XSMT Chủ Nhật 18/10/2026
| Hạng Giải |
Khánh Hòa
Mã: KH-1810
|
Kon Tum
Mã: KT-1810
|
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1810
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 09 | 93 | 97 |
| Giải Bảy (200K) | 249 | 022 | 923 |
| Giải Sáu (400K) | 681109762144 | 124599191243 | 140049058375 |
| Giải Năm (1Tr) | 2902 | 2915 | 2133 |
| Giải Tư (3Tr) | 14211761885442314254377607001935106 | 93143518476293001920236248475131960 | 85677728812486989926619930111322136 |
| Giải Ba (10Tr) | 7496396646 | 7462842636 | 4558275998 |
| Giải Nhì (15Tr) | 22113 | 48032 | 26574 |
| Giải Nhất (30Tr) | 69637 | 50968 | 48525 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 746834 | 722826 | 294495 |
XSMT Thứ Bảy 17/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1710
|
Quảng Ngãi
Mã: QNG-1710
|
Đắk Nông
Mã: ĐNO-1710
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 60 | 34 | 63 |
| Giải Bảy (200K) | 308 | 776 | 203 |
| Giải Sáu (400K) | 301067593390 | 332860915316 | 809351363519 |
| Giải Năm (1Tr) | 2440 | 8643 | 2911 |
| Giải Tư (3Tr) | 74689894901328183656571139806602349 | 03514566325984534395795402869816169 | 58679313955860440201851686208092901 |
| Giải Ba (10Tr) | 2192706414 | 5407422729 | 6291397611 |
| Giải Nhì (15Tr) | 15009 | 66862 | 30922 |
| Giải Nhất (30Tr) | 62572 | 60175 | 61504 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 755140 | 193979 | 377551 |
XSMT Thứ Sáu 16/10/2026
| Hạng Giải |
Gia Lai
Mã: GL-1610
|
Ninh Thuận
Mã: NT-1610
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 55 | 90 |
| Giải Bảy (200K) | 120 | 129 |
| Giải Sáu (400K) | 282858146363 | 150656629624 |
| Giải Năm (1Tr) | 4787 | 9169 |
| Giải Tư (3Tr) | 81804151337589388292498796371537682 | 49892035146281514396288841951220131 |
| Giải Ba (10Tr) | 4667868824 | 7798961907 |
| Giải Nhì (15Tr) | 30082 | 24493 |
| Giải Nhất (30Tr) | 35668 | 48431 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 403215 | 171770 |
XSMT Thứ Năm 15/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Định
Mã: BĐI-1510
|
Quảng Trị
Mã: QT-1510
|
Quảng Bình
Mã: QB-1510
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 73 | 17 | 03 |
| Giải Bảy (200K) | 643 | 478 | 065 |
| Giải Sáu (400K) | 169993002086 | 918609384731 | 558903719293 |
| Giải Năm (1Tr) | 5029 | 5180 | 4891 |
| Giải Tư (3Tr) | 42060170884912961992992982155580161 | 85087662800401790468747057788499740 | 11485040245809993665810115821949934 |
| Giải Ba (10Tr) | 6901039360 | 7225136453 | 1080825760 |
| Giải Nhì (15Tr) | 33809 | 52680 | 01686 |
| Giải Nhất (30Tr) | 91823 | 71612 | 57066 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 438678 | 316331 | 314660 |
XSMT Thứ Tư 14/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1410
|
Khánh Hòa
Mã: KH-1410
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 54 | 43 |
| Giải Bảy (200K) | 835 | 694 |
| Giải Sáu (400K) | 207411265636 | 997660839286 |
| Giải Năm (1Tr) | 0880 | 3840 |
| Giải Tư (3Tr) | 79774322573219124184079038086006209 | 71361831521207989910123294739549812 |
| Giải Ba (10Tr) | 2412473876 | 9114916863 |
| Giải Nhì (15Tr) | 00411 | 53665 |
| Giải Nhất (30Tr) | 05429 | 61326 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 214252 | 077039 |
XSMT Thứ Ba 13/10/2026
| Hạng Giải |
Đắk Lắk
Mã: ĐLK-1310
|
Quảng Nam
Mã: QNA-1310
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 39 | 01 |
| Giải Bảy (200K) | 190 | 519 |
| Giải Sáu (400K) | 180714235330 | 292932352087 |
| Giải Năm (1Tr) | 4770 | 5252 |
| Giải Tư (3Tr) | 63597464636120536930441021700353193 | 86318471859695180922646399028914482 |
| Giải Ba (10Tr) | 0219124739 | 9473185378 |
| Giải Nhì (15Tr) | 56145 | 67927 |
| Giải Nhất (30Tr) | 64274 | 96716 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 888136 | 555708 |
XSMT Thứ Hai 12/10/2026
| Hạng Giải |
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1210
|
Phú Yên
Mã: PY-1210
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 50 | 10 |
| Giải Bảy (200K) | 543 | 261 |
| Giải Sáu (400K) | 865418362538 | 646029349574 |
| Giải Năm (1Tr) | 0466 | 5719 |
| Giải Tư (3Tr) | 33040857837477408548972294350344588 | 23908582782968644961272046883159644 |
| Giải Ba (10Tr) | 3113730665 | 7837767207 |
| Giải Nhì (15Tr) | 56734 | 86949 |
| Giải Nhất (30Tr) | 90843 | 54312 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 593056 | 841328 |
XSMT Chủ Nhật 11/10/2026
| Hạng Giải |
Khánh Hòa
Mã: KH-1110
|
Kon Tum
Mã: KT-1110
|
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-1110
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 52 | 91 | 21 |
| Giải Bảy (200K) | 262 | 556 | 483 |
| Giải Sáu (400K) | 005358668381 | 828703694055 | 555466478094 |
| Giải Năm (1Tr) | 6993 | 5723 | 2119 |
| Giải Tư (3Tr) | 20718953595271699345721233378375666 | 11661989979141377307301886914873913 | 58016155081666629606013398360039604 |
| Giải Ba (10Tr) | 1200059108 | 0612443310 | 2893078361 |
| Giải Nhì (15Tr) | 64472 | 80979 | 77022 |
| Giải Nhất (30Tr) | 48405 | 20441 | 43311 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 158572 | 336941 | 715223 |
XSMT Thứ Bảy 10/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-1010
|
Quảng Ngãi
Mã: QNG-1010
|
Đắk Nông
Mã: ĐNO-1010
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 54 | 70 | 97 |
| Giải Bảy (200K) | 266 | 274 | 563 |
| Giải Sáu (400K) | 368116420735 | 273418417937 | 218747110648 |
| Giải Năm (1Tr) | 0250 | 4928 | 5860 |
| Giải Tư (3Tr) | 07184204903358525325179718018093490 | 88311947683226179970156128336934701 | 98768427168511929581131219082007415 |
| Giải Ba (10Tr) | 3642392289 | 2831611137 | 2706296358 |
| Giải Nhì (15Tr) | 62917 | 90352 | 66514 |
| Giải Nhất (30Tr) | 65774 | 52662 | 80546 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 103614 | 308363 | 109977 |
XSMT Thứ Sáu 09/10/2026
| Hạng Giải |
Gia Lai
Mã: GL-0910
|
Ninh Thuận
Mã: NT-0910
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 37 | 87 |
| Giải Bảy (200K) | 235 | 228 |
| Giải Sáu (400K) | 307511255652 | 119260666789 |
| Giải Năm (1Tr) | 2141 | 3270 |
| Giải Tư (3Tr) | 61697599196790547816390630025088889 | 42955548900578462277543440907201063 |
| Giải Ba (10Tr) | 1026053008 | 7221450292 |
| Giải Nhì (15Tr) | 10547 | 15680 |
| Giải Nhất (30Tr) | 50934 | 60244 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 163056 | 417882 |
XSMT Thứ Năm 08/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Định
Mã: BĐI-0810
|
Quảng Trị
Mã: QT-0810
|
Quảng Bình
Mã: QB-0810
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 43 | 52 | 01 |
| Giải Bảy (200K) | 014 | 280 | 374 |
| Giải Sáu (400K) | 144661543462 | 988456310358 | 358649638420 |
| Giải Năm (1Tr) | 9188 | 6590 | 9050 |
| Giải Tư (3Tr) | 20546414471657339584315880569423471 | 06370904363717021790561328556315235 | 90133950142148784446761553841911272 |
| Giải Ba (10Tr) | 9537034178 | 0877995691 | 9470034222 |
| Giải Nhì (15Tr) | 33467 | 84523 | 39566 |
| Giải Nhất (30Tr) | 70271 | 65724 | 40459 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 456140 | 704417 | 071915 |
XSMT Thứ Tư 07/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-0710
|
Khánh Hòa
Mã: KH-0710
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 18 | 48 |
| Giải Bảy (200K) | 926 | 328 |
| Giải Sáu (400K) | 175157669056 | 574477418268 |
| Giải Năm (1Tr) | 8203 | 4158 |
| Giải Tư (3Tr) | 79652589032665918938491653872543179 | 92613577753223633653817143741014531 |
| Giải Ba (10Tr) | 1635758333 | 3232383249 |
| Giải Nhì (15Tr) | 74954 | 33117 |
| Giải Nhất (30Tr) | 60463 | 07427 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 935707 | 738705 |
XSMT Thứ Ba 06/10/2026
| Hạng Giải |
Đắk Lắk
Mã: ĐLK-0610
|
Quảng Nam
Mã: QNA-0610
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 98 | 84 |
| Giải Bảy (200K) | 698 | 859 |
| Giải Sáu (400K) | 258878978059 | 412541124099 |
| Giải Năm (1Tr) | 6315 | 1108 |
| Giải Tư (3Tr) | 81826108758637111704626234223914013 | 90228492222786181425563764732938942 |
| Giải Ba (10Tr) | 6026213504 | 9470008248 |
| Giải Nhì (15Tr) | 91303 | 37128 |
| Giải Nhất (30Tr) | 35694 | 65082 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 438963 | 846121 |
XSMT Thứ Hai 05/10/2026
| Hạng Giải |
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-0510
|
Phú Yên
Mã: PY-0510
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 32 | 72 |
| Giải Bảy (200K) | 709 | 310 |
| Giải Sáu (400K) | 730656315808 | 228012562587 |
| Giải Năm (1Tr) | 4366 | 0107 |
| Giải Tư (3Tr) | 95101341169265535498871246213769034 | 53512213008921245173251967258665817 |
| Giải Ba (10Tr) | 7321756441 | 8050476581 |
| Giải Nhì (15Tr) | 82982 | 45402 |
| Giải Nhất (30Tr) | 88389 | 74244 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 921241 | 918260 |
XSMT Chủ Nhật 04/10/2026
| Hạng Giải |
Khánh Hòa
Mã: KH-0410
|
Kon Tum
Mã: KT-0410
|
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-0410
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 54 | 06 | 62 |
| Giải Bảy (200K) | 108 | 864 | 985 |
| Giải Sáu (400K) | 233165079246 | 357588073649 | 620835545580 |
| Giải Năm (1Tr) | 4317 | 7996 | 0874 |
| Giải Tư (3Tr) | 07060220366195139925052608594147714 | 43679052757178199400594763434924389 | 54426584473279162608983005928372515 |
| Giải Ba (10Tr) | 2209106493 | 7374069425 | 4784799696 |
| Giải Nhì (15Tr) | 44791 | 60705 | 51736 |
| Giải Nhất (30Tr) | 61130 | 16662 | 29529 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 115641 | 217053 | 951235 |
XSMT Thứ Bảy 03/10/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-0310
|
Quảng Ngãi
Mã: QNG-0310
|
Đắk Nông
Mã: ĐNO-0310
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 17 | 88 | 71 |
| Giải Bảy (200K) | 925 | 293 | 449 |
| Giải Sáu (400K) | 812224552107 | 070312028675 | 745626675755 |
| Giải Năm (1Tr) | 0360 | 5821 | 4244 |
| Giải Tư (3Tr) | 12964965911383900787255518283352309 | 33433848641653748770607601379852386 | 64977523667760204674510553379290227 |
| Giải Ba (10Tr) | 3039537082 | 9022917835 | 5483202967 |
| Giải Nhì (15Tr) | 51473 | 84865 | 17183 |
| Giải Nhất (30Tr) | 50281 | 69869 | 74599 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 180321 | 834136 | 206949 |
XSMT Thứ Sáu 02/10/2026
| Hạng Giải |
Gia Lai
Mã: GL-0210
|
Ninh Thuận
Mã: NT-0210
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 17 | 92 |
| Giải Bảy (200K) | 933 | 252 |
| Giải Sáu (400K) | 603814092019 | 668393863012 |
| Giải Năm (1Tr) | 6916 | 6477 |
| Giải Tư (3Tr) | 88487632993289067168297735452143861 | 64339748346078286082210461601911048 |
| Giải Ba (10Tr) | 7570686911 | 6482740399 |
| Giải Nhì (15Tr) | 11544 | 61240 |
| Giải Nhất (30Tr) | 42267 | 95440 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 518348 | 254403 |
XSMT Thứ Năm 01/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Định
Mã: BĐI-0110
|
Quảng Trị
Mã: QT-0110
|
Quảng Bình
Mã: QB-0110
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 03 | 05 | 05 |
| Giải Bảy (200K) | 958 | 481 | 724 |
| Giải Sáu (400K) | 849537654697 | 111200879786 | 078597710548 |
| Giải Năm (1Tr) | 2470 | 8143 | 8682 |
| Giải Tư (3Tr) | 91001530749209746306810225143789118 | 74386423751473406068624988482888279 | 60667982557394069355215232555039683 |
| Giải Ba (10Tr) | 6724446733 | 3664358437 | 8196030912 |
| Giải Nhì (15Tr) | 59112 | 16447 | 54642 |
| Giải Nhất (30Tr) | 43702 | 42669 | 96546 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 067632 | 114471 | 382536 |
XSMT Thứ Tư 30/09/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-3009
|
Khánh Hòa
Mã: KH-3009
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 75 | 61 |
| Giải Bảy (200K) | 451 | 238 |
| Giải Sáu (400K) | 020601400882 | 716149227302 |
| Giải Năm (1Tr) | 1340 | 4923 |
| Giải Tư (3Tr) | 42607718817627463099837970370202551 | 79900960759696770626351351202289882 |
| Giải Ba (10Tr) | 0888952752 | 2182114590 |
| Giải Nhì (15Tr) | 69542 | 81929 |
| Giải Nhất (30Tr) | 90146 | 67015 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 682963 | 903468 |
XSMT Thứ Ba 29/09/2026
| Hạng Giải |
Đắk Lắk
Mã: ĐLK-2909
|
Quảng Nam
Mã: QNA-2909
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 63 | 98 |
| Giải Bảy (200K) | 528 | 956 |
| Giải Sáu (400K) | 912201870133 | 979166384557 |
| Giải Năm (1Tr) | 7897 | 6470 |
| Giải Tư (3Tr) | 61708622522740730355291842706441849 | 27500645480202806299543448168213282 |
| Giải Ba (10Tr) | 5013776589 | 1094800530 |
| Giải Nhì (15Tr) | 53245 | 14015 |
| Giải Nhất (30Tr) | 29672 | 68019 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 600990 | 776132 |
XSMT Thứ Hai 28/09/2026
| Hạng Giải |
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2809
|
Phú Yên
Mã: PY-2809
|
|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 81 | 39 |
| Giải Bảy (200K) | 366 | 155 |
| Giải Sáu (400K) | 908201985606 | 238192455291 |
| Giải Năm (1Tr) | 7036 | 2074 |
| Giải Tư (3Tr) | 31700725393195456556892868240148635 | 84311162289174504262631155703419556 |
| Giải Ba (10Tr) | 6514870997 | 8496894724 |
| Giải Nhì (15Tr) | 39200 | 19751 |
| Giải Nhất (30Tr) | 89371 | 31964 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 233622 | 197498 |
XSMT Chủ Nhật 27/09/2026
| Hạng Giải |
Khánh Hòa
Mã: KH-2709
|
Kon Tum
Mã: KT-2709
|
Thừa Thiên Huế
Mã: TTH-2709
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 88 | 89 | 81 |
| Giải Bảy (200K) | 426 | 695 | 655 |
| Giải Sáu (400K) | 052202551992 | 479777246628 | 535991018103 |
| Giải Năm (1Tr) | 7057 | 2311 | 4743 |
| Giải Tư (3Tr) | 76091058017219194341073731150479485 | 06669184430437097082166015971254139 | 09340222384630849039346261454856611 |
| Giải Ba (10Tr) | 5946239997 | 7180749675 | 1039786002 |
| Giải Nhì (15Tr) | 04851 | 12750 | 66445 |
| Giải Nhất (30Tr) | 89395 | 99139 | 31869 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 239458 | 595822 | 794632 |
XSMT Thứ Bảy 26/09/2026
| Hạng Giải |
Đà Nẵng
Mã: ĐNA-2609
|
Quảng Ngãi
Mã: QNG-2609
|
Đắk Nông
Mã: ĐNO-2609
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 76 | 35 | 76 |
| Giải Bảy (200K) | 550 | 731 | 109 |
| Giải Sáu (400K) | 915716691226 | 706712075570 | 855653239427 |
| Giải Năm (1Tr) | 1049 | 5567 | 2515 |
| Giải Tư (3Tr) | 22790738094405537304642805435765648 | 94743089551806156577730185794042794 | 08872991950954497284360660941116028 |
| Giải Ba (10Tr) | 4062078046 | 9169248175 | 8950343788 |
| Giải Nhì (15Tr) | 74691 | 83000 | 47979 |
| Giải Nhất (30Tr) | 90309 | 00717 | 59582 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 517662 | 424087 | 965444 |