XSMN 30 ngày - Kết quả Xổ Số Miền Nam 30 ngày gần nhất
Bảng kết quả đầy đủ Xổ Số Miền Nam 30 ngày mở thưởng gần nhất, từ 26/09/2026 đến 25/10/2026. Bấm vào ngày để xem bảng lô tô và từng đài.
XSMN Chủ Nhật 25/10/2026
| Hạng Giải |
Kiên Giang
Mã: KG-2510
|
Đà Lạt (Lâm Đồng)
Mã: ĐL-2510
|
Tiền Giang
Mã: TG-2510
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 37 | 59 | 45 |
| Giải Bảy (200K) | 222 | 631 | 847 |
| Giải Sáu (400K) | 363313656146 | 773006415002 | 389865899240 |
| Giải Năm (1Tr) | 0340 | 9837 | 5156 |
| Giải Tư (3Tr) | 93779443431398864590131555365521803 | 81708096323803752089898317768316565 | 07870929001179629443992008456693699 |
| Giải Ba (10Tr) | 5275193988 | 3806766306 | 7606579867 |
| Giải Nhì (15Tr) | 39977 | 14938 | 69597 |
| Giải Nhất (30Tr) | 15201 | 04832 | 41398 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 729510 | 400467 | 083816 |
XSMN Thứ Bảy 24/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Phước
Mã: BP-2410
|
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-2410
|
Hậu Giang
Mã: HG-2410
|
Long An
Mã: LA-2410
|
|---|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 16 | 51 | 92 | 52 |
| Giải Bảy (200K) | 900 | 554 | 924 | 802 |
| Giải Sáu (400K) | 793881639825 | 678130566237 | 159815804395 | 626087465193 |
| Giải Năm (1Tr) | 8962 | 1148 | 8129 | 6823 |
| Giải Tư (3Tr) | 68564542750195197084562326810554538 | 97890295671905313566977603603571847 | 18285944773047711450490003513584831 | 58815005541663120888712281141358658 |
| Giải Ba (10Tr) | 8865749157 | 9016937660 | 6549049542 | 6364595566 |
| Giải Nhì (15Tr) | 04208 | 28385 | 28029 | 88450 |
| Giải Nhất (30Tr) | 40969 | 28505 | 68686 | 09285 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 940745 | 698440 | 361620 | 372036 |
XSMN Thứ Sáu 23/10/2026
| Hạng Giải |
Bình Dương
Mã: BD-2310
|
Trà Vinh
Mã: TV-2310
|
Vĩnh Long
Mã: VL-2310
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 55 | 11 | 58 |
| Giải Bảy (200K) | 039 | 544 | 560 |
| Giải Sáu (400K) | 541345943708 | 445122508598 | 287159385468 |
| Giải Năm (1Tr) | 2781 | 7134 | 2634 |
| Giải Tư (3Tr) | 79667481626015955000978141713687571 | 84743556857582897342211550556001979 | 94932715197111487962763116690183511 |
| Giải Ba (10Tr) | 6543829608 | 6151714913 | 4655095996 |
| Giải Nhì (15Tr) | 15306 | 36155 | 51649 |
| Giải Nhất (30Tr) | 28717 | 64640 | 83056 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 370218 | 177413 | 138051 |
XSMN Thứ Năm 22/10/2026
| Hạng Giải |
An Giang
Mã: AG-2210
|
Bình Thuận
Mã: BTH-2210
|
Tây Ninh
Mã: TN-2210
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 45 | 15 | 59 |
| Giải Bảy (200K) | 236 | 048 | 133 |
| Giải Sáu (400K) | 555987618815 | 736618364458 | 014863323319 |
| Giải Năm (1Tr) | 8978 | 9485 | 8807 |
| Giải Tư (3Tr) | 95385589559762215985762324917902287 | 49445719442245192254971034962757440 | 80107547496485841700351749178679270 |
| Giải Ba (10Tr) | 8072475976 | 0026118326 | 3765214960 |
| Giải Nhì (15Tr) | 50113 | 97974 | 40234 |
| Giải Nhất (30Tr) | 50418 | 10401 | 03697 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 456865 | 454685 | 058734 |
XSMN Thứ Tư 21/10/2026
| Hạng Giải |
Cần Thơ
Mã: CT-2110
|
Đồng Nai
Mã: ĐN-2110
|
Sóc Trăng
Mã: ST-2110
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 96 | 80 | 80 |
| Giải Bảy (200K) | 780 | 978 | 404 |
| Giải Sáu (400K) | 246974626945 | 828621934213 | 910322253835 |
| Giải Năm (1Tr) | 8117 | 3788 | 5410 |
| Giải Tư (3Tr) | 40533987587453919950140909341740422 | 68045314815844276365680608331679783 | 27998070635550472238573392069139704 |
| Giải Ba (10Tr) | 2352553660 | 8002985860 | 1665523251 |
| Giải Nhì (15Tr) | 95710 | 70444 | 45994 |
| Giải Nhất (30Tr) | 32185 | 66517 | 74007 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 934817 | 041493 | 281682 |
XSMN Thứ Ba 20/10/2026
| Hạng Giải |
Bến Tre
Mã: BT-2010
|
Vũng Tàu
Mã: VT-2010
|
Bạc Liêu
Mã: BL-2010
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 33 | 91 | 90 |
| Giải Bảy (200K) | 272 | 583 | 702 |
| Giải Sáu (400K) | 411137779526 | 967264420557 | 943404700332 |
| Giải Năm (1Tr) | 9664 | 9322 | 2533 |
| Giải Tư (3Tr) | 97050570923467911483995796332395277 | 08191171594882441937277079502556892 | 35687376256377282433253742429981345 |
| Giải Ba (10Tr) | 7984793922 | 7742511244 | 7072760872 |
| Giải Nhì (15Tr) | 43329 | 66573 | 80680 |
| Giải Nhất (30Tr) | 07672 | 00144 | 43242 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 213684 | 319542 | 565770 |
XSMN Thứ Hai 19/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-1910
|
Đồng Tháp
Mã: ĐT-1910
|
Cà Mau
Mã: CM-1910
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 20 | 70 | 51 |
| Giải Bảy (200K) | 585 | 163 | 377 |
| Giải Sáu (400K) | 942854990311 | 237598193054 | 631073094406 |
| Giải Năm (1Tr) | 4598 | 7195 | 5630 |
| Giải Tư (3Tr) | 67735340734866754437553006541060091 | 95307019890044606999368926556634187 | 72217989199240438610031407821957166 |
| Giải Ba (10Tr) | 8284964610 | 8328481890 | 5744543066 |
| Giải Nhì (15Tr) | 15175 | 64256 | 06374 |
| Giải Nhất (30Tr) | 17912 | 44126 | 38428 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 091891 | 813616 | 519539 |
XSMN Chủ Nhật 18/10/2026
| Hạng Giải |
Tiền Giang
Mã: TG-1810
|
Kiên Giang
Mã: KG-1810
|
Đà Lạt (Lâm Đồng)
Mã: ĐL-1810
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 10 | 43 | 40 |
| Giải Bảy (200K) | 334 | 782 | 171 |
| Giải Sáu (400K) | 262792193783 | 816513446305 | 153665248335 |
| Giải Năm (1Tr) | 8883 | 5350 | 4565 |
| Giải Tư (3Tr) | 79864432229828843147384340142588582 | 07755736496128182092387998762119241 | 55888480770772548150468918998061585 |
| Giải Ba (10Tr) | 3548918042 | 2067933439 | 1205991722 |
| Giải Nhì (15Tr) | 89058 | 86727 | 15913 |
| Giải Nhất (30Tr) | 87589 | 63200 | 52444 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 425917 | 316954 | 761867 |
XSMN Thứ Bảy 17/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-1710
|
Long An
Mã: LA-1710
|
Bình Phước
Mã: BP-1710
|
Hậu Giang
Mã: HG-1710
|
|---|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 47 | 63 | 88 | 99 |
| Giải Bảy (200K) | 262 | 398 | 022 | 484 |
| Giải Sáu (400K) | 663563500337 | 224451500826 | 217433040125 | 485637105390 |
| Giải Năm (1Tr) | 0788 | 4611 | 0245 | 9680 |
| Giải Tư (3Tr) | 34507472729379289283367905785516148 | 72113020162338777083914010031909820 | 67401399291877459401509864576273659 | 76876796255158323079769949159589759 |
| Giải Ba (10Tr) | 8027921331 | 8509745560 | 6912443523 | 1854762826 |
| Giải Nhì (15Tr) | 99287 | 50247 | 15669 | 80594 |
| Giải Nhất (30Tr) | 14485 | 27805 | 25093 | 62572 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 590803 | 622870 | 057842 | 235118 |
XSMN Thứ Sáu 16/10/2026
| Hạng Giải |
Vĩnh Long
Mã: VL-1610
|
Bình Dương
Mã: BD-1610
|
Trà Vinh
Mã: TV-1610
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 34 | 73 | 26 |
| Giải Bảy (200K) | 090 | 639 | 869 |
| Giải Sáu (400K) | 660839130023 | 447637728866 | 080128106490 |
| Giải Năm (1Tr) | 9722 | 8458 | 6072 |
| Giải Tư (3Tr) | 12367488317631996964230910861954921 | 83646890431169478748077287040090859 | 83873172786173004390473570656937541 |
| Giải Ba (10Tr) | 0201898718 | 1367040718 | 1978520116 |
| Giải Nhì (15Tr) | 44754 | 07911 | 11124 |
| Giải Nhất (30Tr) | 23288 | 98104 | 60856 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 262014 | 441166 | 662340 |
XSMN Thứ Năm 15/10/2026
| Hạng Giải |
Tây Ninh
Mã: TN-1510
|
An Giang
Mã: AG-1510
|
Bình Thuận
Mã: BTH-1510
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 77 | 64 | 44 |
| Giải Bảy (200K) | 775 | 742 | 741 |
| Giải Sáu (400K) | 914824402642 | 563095509992 | 595205100622 |
| Giải Năm (1Tr) | 5423 | 4335 | 7593 |
| Giải Tư (3Tr) | 41713600349023742768617266079778798 | 64905357797869864005900790536098571 | 20237769950260724767125841870274839 |
| Giải Ba (10Tr) | 8601307895 | 0838434163 | 3101774460 |
| Giải Nhì (15Tr) | 74151 | 63628 | 20139 |
| Giải Nhất (30Tr) | 30501 | 15326 | 84278 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 636638 | 120192 | 785898 |
XSMN Thứ Tư 14/10/2026
| Hạng Giải |
Đồng Nai
Mã: ĐN-1410
|
Cần Thơ
Mã: CT-1410
|
Sóc Trăng
Mã: ST-1410
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 56 | 13 | 81 |
| Giải Bảy (200K) | 054 | 745 | 384 |
| Giải Sáu (400K) | 253666684420 | 782778668397 | 693088567244 |
| Giải Năm (1Tr) | 2491 | 9531 | 4250 |
| Giải Tư (3Tr) | 42005686429318840838842830219706450 | 34148276822995574244383556109957086 | 17961513434380491334313688833404448 |
| Giải Ba (10Tr) | 5936737080 | 5931034240 | 4021949636 |
| Giải Nhì (15Tr) | 91506 | 25090 | 65962 |
| Giải Nhất (30Tr) | 56963 | 32895 | 81651 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 953606 | 589130 | 483213 |
XSMN Thứ Ba 13/10/2026
| Hạng Giải |
Bến Tre
Mã: BT-1310
|
Vũng Tàu
Mã: VT-1310
|
Bạc Liêu
Mã: BL-1310
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 78 | 59 | 62 |
| Giải Bảy (200K) | 955 | 628 | 679 |
| Giải Sáu (400K) | 037142334063 | 906332118011 | 890218050661 |
| Giải Năm (1Tr) | 7365 | 1992 | 6478 |
| Giải Tư (3Tr) | 67070380340651288164379693409791471 | 31975893783726677391136244499249857 | 77549007951430149634914324798789844 |
| Giải Ba (10Tr) | 1145566207 | 8636458373 | 3224424580 |
| Giải Nhì (15Tr) | 70021 | 32678 | 57582 |
| Giải Nhất (30Tr) | 04541 | 26038 | 95407 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 542064 | 056006 | 191384 |
XSMN Thứ Hai 12/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-1210
|
Đồng Tháp
Mã: ĐT-1210
|
Cà Mau
Mã: CM-1210
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 91 | 92 | 91 |
| Giải Bảy (200K) | 029 | 399 | 327 |
| Giải Sáu (400K) | 845120172393 | 628685772433 | 686762518256 |
| Giải Năm (1Tr) | 6811 | 8166 | 4465 |
| Giải Tư (3Tr) | 65873981341698650949916804058943031 | 23521666437705168214685170527889318 | 68184178568998491666410687401659548 |
| Giải Ba (10Tr) | 0685581447 | 5984153745 | 5107130777 |
| Giải Nhì (15Tr) | 81033 | 91713 | 60885 |
| Giải Nhất (30Tr) | 14385 | 98614 | 28250 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 290770 | 725063 | 683310 |
XSMN Chủ Nhật 11/10/2026
| Hạng Giải |
Tiền Giang
Mã: TG-1110
|
Kiên Giang
Mã: KG-1110
|
Đà Lạt (Lâm Đồng)
Mã: ĐL-1110
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 05 | 80 | 18 |
| Giải Bảy (200K) | 181 | 287 | 265 |
| Giải Sáu (400K) | 948939459037 | 328838524980 | 220700148403 |
| Giải Năm (1Tr) | 4999 | 1358 | 9003 |
| Giải Tư (3Tr) | 23160930770637870206286362321191460 | 42596004794144198399973093265040600 | 07013637175447368173242709938450309 |
| Giải Ba (10Tr) | 3346851443 | 9497363766 | 1118893405 |
| Giải Nhì (15Tr) | 58726 | 21904 | 62738 |
| Giải Nhất (30Tr) | 77763 | 17554 | 44521 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 228460 | 667748 | 102253 |
XSMN Thứ Bảy 10/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-1010
|
Long An
Mã: LA-1010
|
Bình Phước
Mã: BP-1010
|
Hậu Giang
Mã: HG-1010
|
|---|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 96 | 69 | 88 | 53 |
| Giải Bảy (200K) | 725 | 244 | 624 | 469 |
| Giải Sáu (400K) | 395239144285 | 357158138198 | 387742559736 | 919232171075 |
| Giải Năm (1Tr) | 9354 | 9942 | 5727 | 3737 |
| Giải Tư (3Tr) | 26861705167028311000697657082176949 | 04817388547729521731379488871353814 | 84377622261489372264683582942867569 | 80596020774183236255236091408075950 |
| Giải Ba (10Tr) | 5781189681 | 8671742802 | 5050161080 | 6564644345 |
| Giải Nhì (15Tr) | 46458 | 82006 | 23051 | 73432 |
| Giải Nhất (30Tr) | 81024 | 01820 | 78662 | 83105 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 517827 | 306427 | 206606 | 900389 |
XSMN Thứ Sáu 09/10/2026
| Hạng Giải |
Vĩnh Long
Mã: VL-0910
|
Bình Dương
Mã: BD-0910
|
Trà Vinh
Mã: TV-0910
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 28 | 24 | 70 |
| Giải Bảy (200K) | 816 | 357 | 912 |
| Giải Sáu (400K) | 445999586602 | 063864412459 | 486231927237 |
| Giải Năm (1Tr) | 9201 | 6042 | 1814 |
| Giải Tư (3Tr) | 94894871096710830092969141127189850 | 62335102486680994607483988625956294 | 87828802278719147571032857049556164 |
| Giải Ba (10Tr) | 1895249213 | 4527104162 | 4160667223 |
| Giải Nhì (15Tr) | 29631 | 80438 | 12926 |
| Giải Nhất (30Tr) | 64433 | 61592 | 51287 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 120550 | 556557 | 364953 |
XSMN Thứ Năm 08/10/2026
| Hạng Giải |
Tây Ninh
Mã: TN-0810
|
An Giang
Mã: AG-0810
|
Bình Thuận
Mã: BTH-0810
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 54 | 37 | 03 |
| Giải Bảy (200K) | 489 | 138 | 739 |
| Giải Sáu (400K) | 330844859749 | 611821866073 | 399550700902 |
| Giải Năm (1Tr) | 9557 | 5578 | 5767 |
| Giải Tư (3Tr) | 45272082884199140417209595961868834 | 54296645207111063339295374730978610 | 71461139776082431229319172388375442 |
| Giải Ba (10Tr) | 7451788638 | 8262647142 | 8649521687 |
| Giải Nhì (15Tr) | 35606 | 75890 | 62336 |
| Giải Nhất (30Tr) | 15569 | 56163 | 86106 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 999472 | 924168 | 088061 |
XSMN Thứ Tư 07/10/2026
| Hạng Giải |
Đồng Nai
Mã: ĐN-0710
|
Cần Thơ
Mã: CT-0710
|
Sóc Trăng
Mã: ST-0710
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 73 | 96 | 49 |
| Giải Bảy (200K) | 905 | 799 | 022 |
| Giải Sáu (400K) | 072128671147 | 948605775362 | 103607683280 |
| Giải Năm (1Tr) | 0767 | 8166 | 9313 |
| Giải Tư (3Tr) | 67186874070532430505038429667574999 | 99177776959145084176526568700502124 | 89519944204068724939520646963741294 |
| Giải Ba (10Tr) | 8173014703 | 2256467685 | 6691396817 |
| Giải Nhì (15Tr) | 54142 | 24013 | 76240 |
| Giải Nhất (30Tr) | 03113 | 07109 | 63901 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 105684 | 011844 | 308223 |
XSMN Thứ Ba 06/10/2026
| Hạng Giải |
Bến Tre
Mã: BT-0610
|
Vũng Tàu
Mã: VT-0610
|
Bạc Liêu
Mã: BL-0610
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 93 | 86 | 55 |
| Giải Bảy (200K) | 673 | 555 | 296 |
| Giải Sáu (400K) | 001955114739 | 376263957154 | 649258503288 |
| Giải Năm (1Tr) | 9696 | 4694 | 9682 |
| Giải Tư (3Tr) | 73407970924435167708429319181310072 | 70058848410019267127742049312452583 | 94160994410556192826840157682517010 |
| Giải Ba (10Tr) | 6440877513 | 1848285541 | 6731136310 |
| Giải Nhì (15Tr) | 90217 | 31854 | 09670 |
| Giải Nhất (30Tr) | 96438 | 32303 | 74907 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 132459 | 914112 | 507180 |
XSMN Thứ Hai 05/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-0510
|
Đồng Tháp
Mã: ĐT-0510
|
Cà Mau
Mã: CM-0510
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 59 | 19 | 79 |
| Giải Bảy (200K) | 674 | 782 | 082 |
| Giải Sáu (400K) | 670965199382 | 249958570033 | 170939427583 |
| Giải Năm (1Tr) | 2393 | 1490 | 1065 |
| Giải Tư (3Tr) | 44118390557597455336550277025303612 | 44390562940039349150451588101208550 | 97520037981976976864633357312067518 |
| Giải Ba (10Tr) | 9909275676 | 1517556449 | 2086543533 |
| Giải Nhì (15Tr) | 10842 | 37527 | 02682 |
| Giải Nhất (30Tr) | 99882 | 73680 | 00496 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 750136 | 555738 | 030118 |
XSMN Chủ Nhật 04/10/2026
| Hạng Giải |
Tiền Giang
Mã: TG-0410
|
Kiên Giang
Mã: KG-0410
|
Đà Lạt (Lâm Đồng)
Mã: ĐL-0410
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 75 | 31 | 71 |
| Giải Bảy (200K) | 481 | 169 | 325 |
| Giải Sáu (400K) | 304632861401 | 258218028238 | 297703619980 |
| Giải Năm (1Tr) | 0775 | 2070 | 3196 |
| Giải Tư (3Tr) | 26223061489588097385154160578779132 | 62275611375586103439865532744228060 | 12165327892595494747140921612039733 |
| Giải Ba (10Tr) | 4156663764 | 5794226035 | 8121842573 |
| Giải Nhì (15Tr) | 67524 | 15566 | 67332 |
| Giải Nhất (30Tr) | 78227 | 82009 | 44605 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 668674 | 062977 | 239681 |
XSMN Thứ Bảy 03/10/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-0310
|
Long An
Mã: LA-0310
|
Bình Phước
Mã: BP-0310
|
Hậu Giang
Mã: HG-0310
|
|---|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 75 | 40 | 49 | 41 |
| Giải Bảy (200K) | 357 | 538 | 741 | 888 |
| Giải Sáu (400K) | 202367633163 | 544176014399 | 754406066071 | 999466817384 |
| Giải Năm (1Tr) | 8436 | 7181 | 7444 | 1883 |
| Giải Tư (3Tr) | 75903736499235847410949769377707633 | 21809094227987192257523815530774890 | 35267183833773069543594203536183504 | 97130353267452035246015691753099017 |
| Giải Ba (10Tr) | 7982843422 | 0445124486 | 4515568161 | 5938834380 |
| Giải Nhì (15Tr) | 21871 | 66353 | 99953 | 20121 |
| Giải Nhất (30Tr) | 17459 | 43348 | 60169 | 28666 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 660851 | 018356 | 740065 | 383277 |
XSMN Thứ Sáu 02/10/2026
| Hạng Giải |
Vĩnh Long
Mã: VL-0210
|
Bình Dương
Mã: BD-0210
|
Trà Vinh
Mã: TV-0210
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 40 | 07 | 57 |
| Giải Bảy (200K) | 496 | 143 | 477 |
| Giải Sáu (400K) | 375306093108 | 424228869451 | 482289600026 |
| Giải Năm (1Tr) | 1802 | 0705 | 4386 |
| Giải Tư (3Tr) | 18666159904423849325250379091360453 | 17467028519054829519918765007104917 | 94340969713740854812572059905598036 |
| Giải Ba (10Tr) | 5057614938 | 1809057493 | 7579490469 |
| Giải Nhì (15Tr) | 31549 | 39283 | 84718 |
| Giải Nhất (30Tr) | 77305 | 00879 | 59378 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 132697 | 313004 | 886827 |
XSMN Thứ Năm 01/10/2026
| Hạng Giải |
Tây Ninh
Mã: TN-0110
|
An Giang
Mã: AG-0110
|
Bình Thuận
Mã: BTH-0110
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 04 | 69 | 00 |
| Giải Bảy (200K) | 866 | 840 | 861 |
| Giải Sáu (400K) | 210268479663 | 181230498786 | 730742037496 |
| Giải Năm (1Tr) | 9755 | 0077 | 7649 |
| Giải Tư (3Tr) | 45546756783069838266379913364870127 | 18346983004479337823573546741568623 | 78624775525911720761257854007758621 |
| Giải Ba (10Tr) | 3130658213 | 6380549007 | 0627980247 |
| Giải Nhì (15Tr) | 55031 | 70855 | 48760 |
| Giải Nhất (30Tr) | 80777 | 57382 | 57496 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 348513 | 016473 | 247346 |
XSMN Thứ Tư 30/09/2026
| Hạng Giải |
Đồng Nai
Mã: ĐN-3009
|
Cần Thơ
Mã: CT-3009
|
Sóc Trăng
Mã: ST-3009
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 87 | 36 | 51 |
| Giải Bảy (200K) | 956 | 587 | 344 |
| Giải Sáu (400K) | 198314298180 | 297170272662 | 979256050638 |
| Giải Năm (1Tr) | 7819 | 5952 | 4713 |
| Giải Tư (3Tr) | 60110705050463399206419774875679224 | 29614065874044769545050860566153386 | 67466880936336400906892176966080706 |
| Giải Ba (10Tr) | 1707810583 | 5777549227 | 9845138484 |
| Giải Nhì (15Tr) | 64114 | 51271 | 29411 |
| Giải Nhất (30Tr) | 46177 | 25432 | 33828 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 470822 | 216556 | 275034 |
XSMN Thứ Ba 29/09/2026
| Hạng Giải |
Bến Tre
Mã: BT-2909
|
Vũng Tàu
Mã: VT-2909
|
Bạc Liêu
Mã: BL-2909
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 75 | 14 | 20 |
| Giải Bảy (200K) | 665 | 405 | 927 |
| Giải Sáu (400K) | 872538972585 | 402731427899 | 180344976892 |
| Giải Năm (1Tr) | 9293 | 1066 | 7417 |
| Giải Tư (3Tr) | 49058066930630615228989905421361395 | 04232961594819408565031030725064199 | 74311887751416052458106963505543915 |
| Giải Ba (10Tr) | 1430937125 | 1628821673 | 7076565775 |
| Giải Nhì (15Tr) | 75792 | 67850 | 06956 |
| Giải Nhất (30Tr) | 61692 | 14992 | 57108 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 383665 | 333771 | 150902 |
XSMN Thứ Hai 28/09/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-2809
|
Đồng Tháp
Mã: ĐT-2809
|
Cà Mau
Mã: CM-2809
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 21 | 27 | 41 |
| Giải Bảy (200K) | 285 | 018 | 276 |
| Giải Sáu (400K) | 716166552155 | 363611224283 | 419430092896 |
| Giải Năm (1Tr) | 3811 | 9544 | 1237 |
| Giải Tư (3Tr) | 74569898785881325531172975988876986 | 18640540163495269680494041491799983 | 28220257964304551872028023061407566 |
| Giải Ba (10Tr) | 4951321219 | 0262633134 | 9103136267 |
| Giải Nhì (15Tr) | 10072 | 48063 | 79248 |
| Giải Nhất (30Tr) | 57769 | 00633 | 42704 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 760372 | 048795 | 281551 |
XSMN Chủ Nhật 27/09/2026
| Hạng Giải |
Tiền Giang
Mã: TG-2709
|
Kiên Giang
Mã: KG-2709
|
Đà Lạt (Lâm Đồng)
Mã: ĐL-2709
|
|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 43 | 76 | 95 |
| Giải Bảy (200K) | 189 | 142 | 948 |
| Giải Sáu (400K) | 147432289901 | 429358791733 | 353162658259 |
| Giải Năm (1Tr) | 0218 | 9918 | 5306 |
| Giải Tư (3Tr) | 47008704439728611585710792075550315 | 87202241922904530596127312640089740 | 09687167318011180183869399645296329 |
| Giải Ba (10Tr) | 3181565401 | 0449561481 | 7077126829 |
| Giải Nhì (15Tr) | 70796 | 40290 | 42333 |
| Giải Nhất (30Tr) | 26392 | 98680 | 09241 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 240624 | 713078 | 450102 |
XSMN Thứ Bảy 26/09/2026
| Hạng Giải |
TP. Hồ Chí Minh
Mã: HCM-2609
|
Long An
Mã: LA-2609
|
Bình Phước
Mã: BP-2609
|
Hậu Giang
Mã: HG-2609
|
|---|---|---|---|---|
| Giải Tám (100K) | 76 | 13 | 17 | 83 |
| Giải Bảy (200K) | 628 | 920 | 407 | 772 |
| Giải Sáu (400K) | 855183971573 | 701073272694 | 873067272552 | 834929592584 |
| Giải Năm (1Tr) | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 |
| Giải Tư (3Tr) | 39659656015866271396306939411381582 | 67110442049692169665635179103743228 | 25312075525541646121510843085538602 | 62960853203850182568244435310889483 |
| Giải Ba (10Tr) | 6807198546 | 9639390037 | 3810531112 | 6398349995 |
| Giải Nhì (15Tr) | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 |
| Giải Nhất (30Tr) | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 |
| Giải Đặc Biệt (2 Tỷ) | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 |